Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
fritter away /ˈfrɪtər əˈweɪ/
C1phung phí tiền bạc hoặc thời gian vào việc vặt
“He frittered away his inheritance on fast cars and parties.”
