BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fitting /ˈfɪt.ɪŋ/
B2

buổi thử đồ để đo sửa phom

She has her final dress fitting scheduled for tomorrow morning.

fleece /fliːs/
B2

Chất liệu vải nỉ cào bông giữ ấm tốt.

He pulled on a fleece vest before heading out into the cold.

fulfillment /fʊlˈfɪlmənt/
B2

quá trình hoàn tất và xử lý đơn hàng

Faster fulfillment times directly translate to higher retention rates.