Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
flashy /ˈflæʃi/
B2Lòe loẹt, phô trương quá mức để gây chú ý.
“His flashy gold chain seemed out of place in the quiet boardroom.”
