BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
fashionable /ˈfæʃnəbl/
A2

hợp thời trang, sành điệu

She always buys fashionable shoes from trendy shops downtown.

fit /fɪt/
A2

vừa, phù hợp

This jacket fits perfectly.