Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Nhà cửa1Sở thích3Học tập12Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc25
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1IELTS — People20IELTS — Environment14IELTS — Education12IELTS — Technology3TOEIC — Office4TOEIC — Finance2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
expensive /ɪkˈspensɪv/
A1đắt
“That watch is expensive.”
extra /ˈɛkstrə/
A1thêm, bổ sung
“They charged extra money for room service.”
economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
B2Tiết kiệm, kinh tế
“This car is very economical on fuel.”
embroidered /ɪmˈbrɔɪ.dɚd/
B2thêu hoa văn thủ công hoặc máy
“The silk wedding gown displayed intricate embroidered floral borders.”
extravagant /ɪkˈstræv.ə.ɡənt/
B2Phung phí, xa hoa
“Buying a private jet just for a weekend trip is an incredibly extravagant purchase.”
