BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
economical /ˌiːkəˈnɑːmɪkl/
B2

Tiết kiệm, kinh tế

This car is very economical on fuel.

embroidered /ɪmˈbrɔɪ.dɚd/
B2

thêu hoa văn thủ công hoặc máy

The silk wedding gown displayed intricate embroidered floral borders.

extravagant /ɪkˈstræv.ə.ɡənt/
B2

Phung phí, xa hoa

Buying a private jet just for a weekend trip is an incredibly extravagant purchase.