Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
expensive /ɪkˈspensɪv/
A1đắt
“That watch is expensive.”
extra /ˈɛkstrə/
A1thêm, bổ sung
“They charged extra money for room service.”
