Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc6Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống7Nhà cửa3Thời tiết5Học tập2Công nghệ4Giao thông2Khen ngợi1Cảm xúc30
Thêm 17 chủ đề
Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ9Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People47IELTS — Environment9IELTS — Education15IELTS — Technology14TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Tham quan1
damaged /ˈdæmɪdʒd/
A2bị hư hỏng, bị thiệt hại
“My hard-shell suitcase is completely damaged.”
durable /ˈdʊrəbl/
B1bền chắc
“These boots are made of durable leather.”
duty-free /ˌdutiˈfri/
B1Miễn thuế
“I bought a bottle of duty-free perfume before boarding the plane.”
deluxe /dɪˈlʌks/
B2Hạng sang trọng và tiện nghi cao cấp hơn mức tiêu chuẩn.
“Guests upgraded to deluxe rooms featuring private balconies overlooking the mountains.”
dowdy /ˈdaʊdi/
C1Cũ rích, quê mùa, thiếu tính thời trang
“Fashion advisors advised the politician to discard her dowdy brown cardigans for sharp, structured blazers.”
