Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
doublet /ˈdʌblət/
C1áo chẽn nam thời Phục hưng ôm sát thân trên
“The stage actor adjusted his velvet doublet and leather sword belt backstage.”
