BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dressmaker /ˈdresmeɪkər/
B2

Thợ chuyên may trang phục nữ.

The dressmaker pinned the fabric along the customer's shoulders.

durability /ˌdjʊərəˈbɪləti/
B2

độ bền, tính bền lâu

Consumers are increasingly willing to pay a premium for hardware durability.