Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống8Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích2Học tập12Công nghệ13Tiền bạc ngân hàng7
Thêm 26 chủ đề
Giao thông4Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc22Bày tỏ quan điểm7Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn4Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ20Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People64IELTS — Environment18IELTS — Education28IELTS — Technology21TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance18Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản4
deluxe /dɪˈlʌks/
B2Hạng sang trọng và tiện nghi cao cấp hơn mức tiêu chuẩn.
“Guests upgraded to deluxe rooms featuring private balconies overlooking the mountains.”
dressmaker /ˈdresmeɪkər/
B2Thợ chuyên may trang phục nữ.
“The dressmaker pinned the fabric along the customer's shoulders.”
durability /ˌdjʊərəˈbɪləti/
B2độ bền, tính bền lâu
“Consumers are increasingly willing to pay a premium for hardware durability.”
