BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
durable /ˈdʊrəbl/
B1

bền chắc

These boots are made of durable leather.

duty-free /ˌdutiˈfri/
B1

Miễn thuế

I bought a bottle of duty-free perfume before boarding the plane.