Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
damaged /ˈdæmɪdʒd/
A2bị hư hỏng, bị thiệt hại
“My hard-shell suitcase is completely damaged.”
