Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc6Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Nhà cửa5Thời tiết1Giới thiệu1Sở thích2Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông4
Thêm 23 chủ đề
Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm4Than phiền và phản hồi1Phỏng vấn xin việc4Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng5Sân bay chuyến bay2IELTS — People1IELTS — Technology4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2
damaged /ˈdæmɪdʒd/
A2bị hư hỏng, bị thiệt hại
“My hard-shell suitcase is completely damaged.”
deliver /dɪˈlɪvər/
A2Giao hàng, chuyển phát tận nơi
“The airline will deliver your delayed bag to your hotel tomorrow.”
delivery /dɪˈlɪvəri/
A2việc giao hàng tận nơi
“Do you charge an extra fee for home delivery?”
description /dɪˈskrɪpʃn/
A2bản mô tả, sự miêu tả
“The found wallet matched her exact description.”
discount /ˈdɪskaʊnt/
A2giảm giá
“Is there a student discount?”
