Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
commodify /kəˈmɒdɪfaɪ/
C2Thương mại hóa hoặc biến một thứ thành hàng hóa có thể mua bán đại trà.
“Tech giants commodify user behavioral data to build target advertising revenue streams.”
