BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
chunky /ˈtʃʌŋki/
C1

(Trang phục, trang sức) Dày cộm, bản to thô

An oversized chunky knit sweater balanced the fluid drape of her pleated skirt.

crease-resistant /ˌkriːs rɪˈzɪstənt/
C1

(Vải) Chống nhăn nhàu khi mặc

Frequent business travellers gravitate toward crease-resistant merino wool trousers.