Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Làm quen1Nơi làm việc5Đồ ăn thức uống4Nhà cửa2Học tập4Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao3Tiền bạc ngân hàng2Khen ngợi3Cảm xúc10Thời gian ngày tháng2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè2IELTS — People14IELTS — Environment2IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office5TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1
cashless /ˈkæʃləs/
B2không dùng tiền mặt
“Sweden is rapidly transitioning into a cashless society.”
chic /ʃiːk/
B2Sang trọng, sành điệu một cách thanh nhã.
“Parisian cafes are filled with chic young professionals.”
cosmetic /kɑːzˈmetɪk/
B2Thuộc về thẩm mỹ, chỉnh hình
“The patient underwent cosmetic surgery to repair severe facial burns.”
cost-effective /ˌkɔːst ɪˈfektɪv/
B2Hiệu quả về chi phí, kinh tế
“Monthly travel cards are a cost-effective choice for university students.”
customized /ˈkʌstəmaɪzd/
B2Được tùy biến, thiết kế riêng
“The firm provides customized training sessions for corporate clients.”
