Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm5Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Điện thoại tin nhắn1
Thêm 24 chủ đề
Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Sân bay chuyến bay7IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
cardigan /ˈkɑːr.dɪ.ɡən/
B1Áo len cài cúc
“She put on a cozy cardigan because the room was chilly.”
checkout /ˈtʃekaʊt/
B1quầy thanh toán
“There is a long line at the checkout.”
collar /ˈkɑː.lɚ/
B1cổ áo
“Turn down the collar of your shirt before entering the meeting.”
consumer /kənˈsuːmər/
B1người tiêu dùng
“Many consumers prefer buying organic food online.”
costume /ˈkɑːs.tuːm/
B1trang phục hóa trang hoặc biểu diễn
“The actor changed into a historical costume for the stage play.”
