Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
competitively /kəmˈpet̬.ə.t̬ɪv.li/
B1một cách cạnh tranh
“The vendor priced the products competitively to attract buyers.”
