Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm6Làm quen2Nơi làm việc8Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống4Nhà cửa11Thời tiết1Sở thích2Học tập3Công nghệ4Hỏi thăm, trò chuyện xã giao2
Thêm 21 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng8Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc1Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè1Công tác1Sân bay chuyến bay7IELTS — People2IELTS — Environment1IELTS — Education1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance2Khách sạn và lưu trú2Tham quan4
cart /kɑːrt/
A2Giỏ hàng (trực tuyến hoặc siêu thị)
“I have three items in my shopping cart.”
carton /ˈkɑːrtn/
A2Hộp giấy (đựng sữa, nước trái cây)
“He bought a carton of orange juice.”
coin /kɔɪn/
A2đồng xu
“Insert a coin to start the machine.”
cotton /ˈkɑːtn/
A2vải sợi bông, chất liệu cotton
“Shirts made of pure cotton feel cool and absorb sweat well.”
counter /ˈkaʊntər/
A2quầy tính tiền, mặt bàn bếp
“Please place the parcels on the counter.”
credit card /ˈkredɪt kɑːrd/
A2Thẻ tín dụng
“She paid for her hotel room with a credit card.”
