BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
change /tʃeɪndʒ/
A1

tiền thừa, tiền lẻ

Here is your change, fifty cents.

chose /tʃoʊz/
A1

đã chọn (V2 của choose)

She chose the blue dress yesterday.

cost /kɔːst/
A1

có giá, tốn

How much does this shirt cost?