Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
change /tʃeɪndʒ/
A1tiền thừa, tiền lẻ
“Here is your change, fifty cents.”
chose /tʃoʊz/
A1đã chọn (V2 của choose)
“She chose the blue dress yesterday.”
cost /kɔːst/
A1có giá, tốn
“How much does this shirt cost?”
