BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bespoke /bɪˈspəʊk/
C2

Được may đo riêng theo số đo và yêu cầu của từng cá nhân.

He commissioned a bespoke three-piece suit for his wedding.

brummagem /ˈbrʌm.ə.dʒəm/
C2

Rẻ tiền, bóng bẩy nhưng kém chất lượng (thường chỉ trang sức).

The market stall was filled with brummagem accessories that would inevitably tarnish after a week.