BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bargain /ˈbɑːrɡən/
B1

món hời, giá rẻ

At only ten dollars, this leather belt is a real bargain.

browse /braʊz/
B1

Xem lướt qua hàng hóa

Shoppers are browsing racks of clothing.

buckle /ˈbʌkl/
B1

khóa cài thắt lưng hoặc dây quai

The gold buckle on his belt matched his watch.

butcher /ˈbʊtʃ.ər/
B1

gã bán thịt, người mổ thịt

The local butcher sliced two thick beef steaks for tonight's dinner.