Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
breathable /ˈbriːðəbl/
B1thoáng khí, thoát mồ hôi tốt
“Wear breathable fabrics like cotton during summer.”
