Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
8 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm8Nơi làm việc1Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống12Nhà cửa11Thời tiết2Sở thích4Học tập1Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay4IELTS — People2TOEIC — Office1Họp hành1TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài4Tham quan2
backpack /ˈbækpæk/
A2ba lô
“My backpack is gray.”
bank card /ˈbæŋk ˌkɑːd/
A2Thẻ ngân hàng
“I left my bank card on the kitchen table.”
basket /ˈbɑːskɪt/
A2cái giỏ
“There is a basket here.”
blouse /blaʊz/
A2áo sơ mi nữ
“She wore a white silk blouse to her job interview.”
boots /ˈbuːts/
A2đôi bốt, giày cổ cao
“She put on heavy boots before walking through the muddy field.”
bracelet /ˈbreɪslət/
A2vòng đeo tay, lắc tay
“Her silver bracelet made a soft sound whenever she moved her arm.”
brand /brænd/
A2thương hiệu, nhãn hiệu
“This brand of coffee is popular with office workers.”
buyer /ˈbaɪɚ/
A2người mua
“The house was sold to a private buyer within two days.”
