BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
boot /buːt/
A1

Giày bốt.

She buys a new boot.

bought /bɔːt/
A1

đã mua (quá khứ của buy)

We bought fresh fruit at the weekend market.

buy /baɪ/
A1

mua

I want to buy a notebook.