BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bag /bæɡ/
A1

túi

I need a shopping bag.

belt /belt/
A1

Thắt lưng.

He fastens his leather belt.

bookshop /ˈbʊkʃɒp/
A1

tiệm sách

There's a small bookshop near the station.

boot /buːt/
A1

Giày bốt.

She buys a new boot.