Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
accouter /əˈkuː.tər/
C2Trang phục, diện đồ theo phong cách hoặc đồng phục nhất định.
“ Stylists accoutered the performers in futuristic metallic fabrics.”
