BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
afford /əˈfɔːrd/
B1

đủ khả năng chi trả

We cannot afford a luxury hotel.

attract /əˈtrækt/
B1

Thu hút (sự chú ý).

Bright neon colors often attract a lot of attention on the street.

auction /ˈɔːkʃn/
B1

Buổi đấu giá tài sản

Foreclosed properties were sold off at a bank auction yesterday.