Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềMua sắm3Nơi làm việc7Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống2Nhà cửa1Sở thích2Học tập7Công nghệ7Cảm ơn và đáp lại1Tiền bạc ngân hàng4Xin lỗi2
Thêm 21 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Nhờ giúp đỡ2Mời và từ chối lời mời2Bày tỏ quan điểm5Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc3Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè2IELTS — People2IELTS — Environment4IELTS — Education8IELTS — Technology3TOEIC — Office3TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2
afford /əˈfɔːrd/
B1đủ khả năng chi trả
“We cannot afford a luxury hotel.”
attract /əˈtrækt/
B1Thu hút (sự chú ý).
“Bright neon colors often attract a lot of attention on the street.”
auction /ˈɔːkʃn/
B1Buổi đấu giá tài sản
“Foreclosed properties were sold off at a bank auction yesterday.”
