BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
biannually /baɪˈænjuəli/
C1

Theo chu kỳ hai lần mỗi năm

The safety certifications must be renewed biannually.

biennially /baɪˈɛniəli/
C1

Theo chu kỳ hai năm một lần

The international design expo is held biennially in Paris.