Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống1Học tập1Tạm biệt1Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Khen ngợi1Cảm xúc12
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng11Bày tỏ quan điểm13Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn7Làm việc nhóm2Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People3IELTS — Environment3IELTS — Education16IELTS — Technology3TOEIC — Office6TOEIC — Finance2Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1
beforehand /bɪˈfɔːhænd/
B2Trước đó, từ trước
“Catering staff prepared all place settings the day beforehand.”
biweekly /baɪˈwiːkli/
B2Diễn ra hai tuần một lần hoặc một tuần hai lần
“The committee holds biweekly reviews to monitor project milestones.”
hastily /ˈheɪstɪli/
B2vội vàng
“Do not make decisions hastily.”
most efficiently /məʊst ɪˈfɪʃntli/
B2Hiệu quả nhất
“She manages her time most efficiently.”
promptly /ˈprɒmptli/
B2mau lẹ, nhanh chóng, đúng giờ
“She answered every customer email promptly and courteously.”
punctually /ˈpʌŋktʃuəli/
B2Đúng giờ, không chậm trễ so với thời hạn ấn định.
“The supplier punctually delivered raw steel sheets every Monday morning.”
