Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót5Nơi làm việc2Du lịch cơ bản4Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Sở thích1Học tập3Công nghệ1Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Giao thông2Xin lỗi1
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi3Cảm xúc10Thời gian ngày tháng37Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn9Làm việc nhóm1Sức khoẻ1Công tác1IELTS — People2IELTS — Education2TOEIC — Office1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
ahead of time /əˈhed əv taɪm/
B1sớm hơn dự kiến, từ trước
“Always book your peak-season train tickets ahead of time to avoid price hikes.”
around the clock /əˈraʊnd ðə klɑk/
B1Suốt ngày đêm, 24/24.
“The hospital's emergency room is open around the clock.”
at short notice /æt ʃɔrt ˈnoʊtɪs/
B1Trong thời gian báo trước ngắn, đột xuất.
“Thank you for joining this video call at such short notice.”
immediately /ɪˈmiːdiətli/
B1ngay lập tức, tức thì
“Call the maintenance team immediately if the pipe leaks.”
instantly /ˈɪnstəntli/
B1lập tức, ngay tức khắc
“The computer screen turned blank instantly”
