Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót2Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Sở thích6Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8
Thêm 20 chủ đề
Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
timeline /ˈtaɪmlaɪn/
B1tiến độ thời gian, lịch trình
“Does this new request fit into our current timeline?”
timetable /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/
B1thời khóa biểu các môn học trong tuần
“The new term timetable gives us free afternoons on Thursday.”
