BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
temporary /ˈtemprəri/
B1

tạm thời

This temporary password will expire in 24 hours.

tied up /taɪd ʌp/
B1

rất bận rộn với công việc

I am tied up with meetings all morning.