Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
recommence /ˌriːkəˈmens/
C1bắt đầu lại, tái diễn
“Once eggs are deposited, the life cycle recommences.”
