Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
runway /ˈrʌnweɪ/
C1Thời gian xoay xở (trước khi cạn vốn/tài nguyên)
“The interim patch gives us six weeks of runway.”
