Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót6Làm quen1Nơi làm việc10Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm4Nhà cửa1Thời tiết3Sở thích2Học tập13Công nghệ8Tiền bạc ngân hàng10
Thêm 26 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi1Khen ngợi5Cảm xúc26Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng14Bày tỏ quan điểm16Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ19Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People36IELTS — Environment19IELTS — Education14IELTS — Technology7TOEIC — Office6TOEIC — Travel1TOEIC — Finance9Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
preliminary /prɪˈlɪmɪneri/
B2sơ bộ, bước đầu
“These preliminary findings will be verified in the next lab session.”
prompt /prɑːmpt/
B2nhanh chóng, kịp thời
“Thank you for your prompt assistance today.”
punctual /ˈpʌŋktʃuəl/
B2Đúng giờ, không chậm trễ
“The elevated rail is far more punctual than local buses.”
performance-related /pəˈfɔːməns rɪˈleɪtɪd/
C1Gắn liền với hiệu suất công việc
“The new compensation scheme features performance-related pay bonuses tied strictly to quarterly metrics.”
protracted /prəˈtræktɪd/
C1Kéo dài dòng dã.
“Protracted contract negotiations delayed the launch of the infrastructure project.”
provisional /prəˈvɪʒənl/
C1tạm thời, chưa cố định
“These dates are provisional and subject to change.”
