Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót5Nơi làm việc6Đồ ăn thức uống8Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết4Giới thiệu1Sở thích8Học tập14Công nghệ14Tiền bạc ngân hàng11Giao thông1
Thêm 26 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi2Cảm xúc13Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm13Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Làm việc nhóm1Sức khoẻ22Gia đình và bạn bè8Thiết bị văn phòng2Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People30IELTS — Environment22IELTS — Education16IELTS — Technology10TOEIC — Office6Họp hành5TOEIC — Finance10Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan3
periodization /ˌpɪəriədaɪˈzeɪʃən/
C1chu kỳ hóa huấn luyện
“Proper periodization prevents overtraining while maximizing Olympic performance.”
precedence /ˈpresɪdəns/
C1Quyền ưu tiên thứ tự.
“Emergency calls take precedence over routine administrative inquiries.”
project management /ˈprɑːdʒɛkt ˈmænɪdʒmənt/
C1quản lý dự án
“Effective project management kept the software rollout on schedule and within budget.”
promptitude /ˈprɒmp.tɪ.tʃuːd/
C1Sự nhanh nhẹn, đúng giờ.
“The fire brigade responded with exceptional promptitude to the emergency call.”
promptness /ˈprɒmpt.nəs/
C1sự nhanh chóng, tính đúng giờ
“The company was praised for the promptness of its emergency customer support response.”
