BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
pacing /ˈpeɪsɪŋ/
B2

Nhịp độ, tốc độ làm bài/nghe

Good pacing prevents test takers from falling behind.

phase /feɪz/
B2

Giai đoạn

The trial phase lasts for exactly two weeks.

projection /prəˈdʒekʃn/
B2

Sự dự báo, ước tính

Sales exceeded initial projections for the first quarter.

prompt /prɑːmpt/
B2

nhanh chóng, kịp thời

Thank you for your prompt assistance today.