BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
preliminary /prɪˈlɪmɪneri/
B2

sơ bộ, bước đầu

These preliminary findings will be verified in the next lab session.

prompt /prɑːmpt/
B2

nhanh chóng, kịp thời

Thank you for your prompt assistance today.

punctual /ˈpʌŋktʃuəl/
B2

Đúng giờ, không chậm trễ

The elevated rail is far more punctual than local buses.