Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót6Nơi làm việc7Du lịch cơ bản3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống5Mua sắm5Nhà cửa11Thời tiết1Sở thích9Học tập12Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 28 chủ đề
Giao thông5Cảm xúc4Đưa ra yêu cầu2Thời gian ngày tháng2Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm1Sức khoẻ7Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People14IELTS — Environment12IELTS — Education7IELTS — Technology2TOEIC — Office13TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance3Thuyết trình4Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan4
possibility /ˌpɑːsəˈbɪləti/
B1khả năng
“There is a possibility of rain.”
preparation /ˌprepəˈreɪʃn/
B1sự chuẩn bị
“You have one minute for preparation.”
prior commitment /ˌpraɪər kəˈmɪtmənt/
B1Lịch bận hoặc cam kết có từ trước
“I cannot attend the conference because of a prior commitment.”
priority /praɪˈɔːrəti/
B1sự ưu tiên, quyền ưu tiên
“Customer security is what remains our highest priority.”
progress /ˈprɑːɡres/
B1tiến độ, sự tiến bộ
“Please keep me updated on your progress.”
punctuality /ˌpʌŋktʃuˈæləti/
B1sự đúng giờ
“The boss values punctuality above all else”
