Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót4Nơi làm việc18Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống8Mua sắm2Nhà cửa7Thời tiết3Sở thích9Học tập5Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng11Giao thông3
Thêm 25 chủ đề
Cảm xúc5Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi4Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc5Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Sức khoẻ16Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay3IELTS — People9IELTS — Environment22IELTS — Education9IELTS — Technology4TOEIC — Office20TOEIC — Travel4Họp hành5TOEIC — Finance16Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
opening /ˈəʊpənɪŋ/
A2chỗ trống, thời gian còn trống (trong lịch hẹn)
“We have an opening on Monday afternoon.”
objective /əbˈdʒektɪv/
B2mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
overrun /ˈoʊvərʌn/
B2sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
“Strict monitoring prevented another budget overrun.”
overshoot /ˌoʊvərˈʃuːt/
C1Vượt quá mức dự kiến hoặc giới hạn
“Expenditures will overshoot projections if traffic doubles.”
