Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót3Nơi làm việc9Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa2Thời tiết2Sở thích2Học tập2Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 20 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc7Bày tỏ quan điểm3Than phiền và phản hồi1Chỉ đường và hướng dẫn1Sức khoẻ5Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay1IELTS — People13IELTS — Environment5IELTS — Education5IELTS — Technology1TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành3TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1
objective /əbˈdʒektɪv/
B2mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
ongoing /ˈɒnɡəʊɪŋ/
B2Đang diễn ra, đang tiếp diễn
“Officers refused to comment on details of the ongoing investigation.”
overdue /ˌoʊvərˈdjuː/
B2Quá hạn, trễ so với quy định
“The bank levied penalty fees on overdue loan installments.”
