BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overestimate /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/
B2

đánh giá quá cao

We shouldn't overestimate market demand.

overlap /ˌoʊvərˈlæp/
B2

Chồng chéo, trùng lặp

The locations of answers for Task 1 and Task 2 often overlap.

overrun /ˈoʊvərʌn/
B2

sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)

Strict monitoring prevented another budget overrun.