Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
overestimate /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/
B2đánh giá quá cao
“We shouldn't overestimate market demand.”
overlap /ˌoʊvərˈlæp/
B2Chồng chéo, trùng lặp
“The locations of answers for Task 1 and Task 2 often overlap.”
overrun /ˈoʊvərʌn/
B2sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
“Strict monitoring prevented another budget overrun.”
