Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
objective /əbˈdʒektɪv/
B2mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
overrun /ˈoʊvərʌn/
B2sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
“Strict monitoring prevented another budget overrun.”
