Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót7Nơi làm việc15Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày1Mua sắm8Nhà cửa4Thời tiết3Sở thích8Học tập2Công nghệ8Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng8
Thêm 24 chủ đề
Giao thông7Khen ngợi1Cảm xúc8Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment10IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office17TOEIC — Travel1Họp hành7TOEIC — Finance12Email và tin nhắn công việc4Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú2Tham quan1
objective /əbˈdʒektɪv/
B2mục tiêu, mục đích
“We have two primary objectives to complete before the quarter ends.”
ongoing /ˈɒnɡəʊɪŋ/
B2Đang diễn ra, đang tiếp diễn
“Officers refused to comment on details of the ongoing investigation.”
out of scope /aʊt əv skoʊp/
B2nằm ngoài phạm vi công việc đã cam kết
“Custom data export is currently out of scope for this contract.”
overdue /ˌoʊvərˈdjuː/
B2Quá hạn, trễ so với quy định
“The bank levied penalty fees on overdue loan installments.”
overestimate /ˌoʊvərˈestɪmeɪt/
B2đánh giá quá cao
“We shouldn't overestimate market demand.”
overlap /ˌoʊvərˈlæp/
B2Chồng chéo, trùng lặp
“The locations of answers for Task 1 and Task 2 often overlap.”
overrun /ˈoʊvərʌn/
B2sự vượt quá (ngân sách hoặc thời gian dự kiến)
“Strict monitoring prevented another budget overrun.”
