Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót4Làm quen2Nơi làm việc18Du lịch cơ bản6Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống17Mua sắm16Nhà cửa22Thời tiết10Sở thích23Học tập25Công nghệ27
Thêm 30 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng8Giao thông10Xin lỗi1Điện thoại tin nhắn2Khen ngợi2Cảm xúc13Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện3Than phiền và phản hồi3Cảnh báo và nhắc nhở3Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm6Sức khoẻ29Gia đình và bạn bè14Thiết bị văn phòng9IELTS — People51IELTS — Environment34IELTS — Education39IELTS — Technology32TOEIC — Office15Họp hành1TOEIC — Finance22Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài8Tham quan11
Monday /ˈmʌndeɪ/
A1thứ Hai
“See you on Monday.”
milestone /ˈmaɪlstoʊn/
B1Mốc quan trọng, cột mốc
“Establish time milestones to track your reading exam progress.”
mix-up /ˈmɪks ʌp/
B1sự nhầm lẫn, sự xáo trộn vô ý
“There was a slight mix-up with our hotel reservation.”
mounting pressure /ˈmaʊntɪŋ ˈprɛʃər/
B2áp lực ngày càng tăng, dồn dập
“Under mounting pressure from shareholders, the CEO finally agreed to resign.”
