Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềLịch và hạn chót4Nơi làm việc14Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống5Mua sắm3Nhà cửa8Thời tiết4Sở thích9Học tập11Công nghệ12Tiền bạc ngân hàng6
Thêm 27 chủ đề
Giao thông3Xin lỗi2Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi2Cảm xúc13Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm10Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm9Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng6IELTS — People15IELTS — Environment9IELTS — Education9IELTS — Technology9TOEIC — Office7Họp hành2TOEIC — Finance10Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản2Thành ngữ đời sống1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
meet a deadline /miːt ə ˈdɛd.laɪn/
B2Hoàn thành công việc đúng vào hạn định đã đặt ra.
“Our team worked through the weekend to meet a deadline set by the client.”
meet the deadline /miːt ðə ˈdedlaɪn/
B2Hoàn thành đúng thời hạn quy định.
“The development crew pulled double shifts to meet the deadline for the major release.”
most efficiently /məʊst ɪˈfɪʃntli/
B2Hiệu quả nhất
“She manages her time most efficiently.”
mounting pressure /ˈmaʊntɪŋ ˈprɛʃər/
B2áp lực ngày càng tăng, dồn dập
“Under mounting pressure from shareholders, the CEO finally agreed to resign.”
