Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
lengthen /ˈleŋθən/
B1Kéo dài thời gian hoặc độ dài của một vật.
“The tailor will lengthen the trousers to fit the tall customer.”
