Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
hamper /ˈhæm.pər/
B2gây khó khăn làm chậm tiến độ
“Poor visibility continued to hamper rescue operations.”
